Từ vựng
擅断
せんだん
vocabulary vocab word
quyết định tùy tiện
tự ý quyết định
hành động theo ý mình
擅断 擅断 せんだん quyết định tùy tiện, tự ý quyết định, hành động theo ý mình
Ý nghĩa
quyết định tùy tiện tự ý quyết định và hành động theo ý mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0