Từ vựng
擂れる
すれる
vocabulary vocab word
bị mờ đi
bị khàn giọng
bị khàn đục
cọ xát nhẹ
cào xước
chạm nhẹ
擂れる 擂れる すれる bị mờ đi, bị khàn giọng, bị khàn đục, cọ xát nhẹ, cào xước, chạm nhẹ
Ý nghĩa
bị mờ đi bị khàn giọng bị khàn đục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0