Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
擂る
する
vocabulary vocab word
chà xát
cọ rửa
cạo
擂ru
suru
擂る
擂る
する
chà xát, cọ rửa, cạo
す
る
擂
る
す
る
擂
る
す
る
擂
る
Ý nghĩa
chà xát
cọ rửa
và
cạo
chà xát, cọ rửa, cạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
する
chà xát, cọ rửa, cạo
Phân tích thành phần
擂る
chà xát, cọ rửa, cạo
する
擂
nghiền, giã, mài
す.る, ライ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
雷
sấm, tia chớp
かみなり, いかずち, ライ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.