Từ vựng
撲つ
うつ
vocabulary vocab word
đánh
gõ
đập
nện
tát
vỗ
giã
đóng
chích
tiêm
gõ (máy)
gửi
truyền
chèn
ghi
đánh dấu
làm (mì)
chuẩn bị
cày (đất)
rắc
ném
quăng
thực hiện
tiến hành
chơi
biểu diễn
tham gia (cờ bạc)
trả (tiền đặt cọc)
viếng thăm (hành hương)
lót (áo)
trói (tội phạm)
đánh rơi (quân cờ)
撲つ 撲つ うつ đánh, gõ, đập, nện, tát, vỗ, giã, đóng, chích, tiêm, gõ (máy), gửi, truyền, chèn, ghi, đánh dấu, làm (mì), chuẩn bị, cày (đất), rắc, ném, quăng, thực hiện, tiến hành, chơi, biểu diễn, tham gia (cờ bạc), trả (tiền đặt cọc), viếng thăm (hành hương), lót (áo), trói (tội phạm), đánh rơi (quân cờ)
Ý nghĩa
đánh gõ đập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0