Từ vựng
撰する
せんする
vocabulary vocab word
viết (văn xuôi
v.v.)
biên soạn (tuyển tập)
撰する 撰する せんする viết (văn xuôi, v.v.), biên soạn (tuyển tập)
Ý nghĩa
viết (văn xuôi v.v.) và biên soạn (tuyển tập)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撰する
viết (văn xuôi, v.v.), biên soạn (tuyển tập)
せんする