Từ vựng
撮れる
とれる
vocabulary vocab word
được chụp (ảnh)
có thể chụp (ảnh)
撮れる 撮れる とれる được chụp (ảnh), có thể chụp (ảnh)
Ý nghĩa
được chụp (ảnh) và có thể chụp (ảnh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とれる
vocabulary vocab word
được chụp (ảnh)
có thể chụp (ảnh)