Từ vựng
撮す
うつす
vocabulary vocab word
sao chép
nhân bản
tái tạo
vẽ lại
chép lại
miêu tả
mô tả
khắc họa
diễn tả
bắt chước
làm theo mẫu
chụp (ảnh)
chụp hình
quay phim
quay
撮す 撮す うつす sao chép, nhân bản, tái tạo, vẽ lại, chép lại, miêu tả, mô tả, khắc họa, diễn tả, bắt chước, làm theo mẫu, chụp (ảnh), chụp hình, quay phim, quay
Ý nghĩa
sao chép nhân bản tái tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0