Từ vựng
撫切り
なでぎり
vocabulary vocab word
chém xén (với lưỡi dao ép sát vào vật thể)
quét sạch (kẻ địch)
chém hạ (liên tiếp từng người một)
cuộc tấn công toàn diện
chinh phục nhanh chóng và triệt để
撫切り 撫切り なでぎり chém xén (với lưỡi dao ép sát vào vật thể), quét sạch (kẻ địch), chém hạ (liên tiếp từng người một), cuộc tấn công toàn diện, chinh phục nhanh chóng và triệt để
Ý nghĩa
chém xén (với lưỡi dao ép sát vào vật thể) quét sạch (kẻ địch) chém hạ (liên tiếp từng người một)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0