Từ vựng
なでぎり
なでぎり
vocabulary vocab word
chém xén (với lưỡi dao ép sát vào vật thể)
quét sạch (kẻ địch)
chém hạ (liên tiếp từng người một)
cuộc tấn công toàn diện
chinh phục nhanh chóng và triệt để
なでぎり なでぎり なでぎり chém xén (với lưỡi dao ép sát vào vật thể), quét sạch (kẻ địch), chém hạ (liên tiếp từng người một), cuộc tấn công toàn diện, chinh phục nhanh chóng và triệt để
Ý nghĩa
chém xén (với lưỡi dao ép sát vào vật thể) quét sạch (kẻ địch) chém hạ (liên tiếp từng người một)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0