Từ vựng
撥ねかす
はねかす
vocabulary vocab word
bắn tung tóe
văng tóe ra
撥ねかす 撥ねかす はねかす bắn tung tóe, văng tóe ra
Ý nghĩa
bắn tung tóe và văng tóe ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はねかす
vocabulary vocab word
bắn tung tóe
văng tóe ra