Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
撒き散らす
まきちらす
vocabulary vocab word
rải rác
lan truyền
撒ki散rasu
makichirasu
撒き散らす
撒き散らす
まきちらす
rải rác, lan truyền
ま
き
ち
ら
す
撒
き
散
ら
す
ま
き
ち
ら
す
撒
き
散
ら
す
ま
き
ち
ら
す
撒
き
散
ら
す
Ý nghĩa
rải rác
và
lan truyền
rải rác, lan truyền
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撒き散らす
rải rác, lan truyền
まきちらす
撒
rải, rắc, trốn thoát
ま.く, サン, サツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
散
phân tán, tan rã, tiêu xài...
ち.る, ち.らす, サン
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
散
phân tán, tan rã, tiêu xài...
ち.る, ち.らす, サン
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.