Từ vựng
摸する
もする
vocabulary vocab word
bắt chước
sao chép
chế nhạo
thay thế
làm theo mẫu
vẽ lại
làm giả
摸する 摸する もする bắt chước, sao chép, chế nhạo, thay thế, làm theo mẫu, vẽ lại, làm giả
Ý nghĩa
bắt chước sao chép chế nhạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0