Từ vựng
摑まり立ち
つかまりだち
vocabulary vocab word
đứng vịn (của trẻ nhỏ)
摑まり立ち 摑まり立ち つかまりだち đứng vịn (của trẻ nhỏ)
Ý nghĩa
đứng vịn (của trẻ nhỏ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つかまりだち
vocabulary vocab word
đứng vịn (của trẻ nhỏ)