Từ vựng
摂理
せつり
vocabulary vocab word
quy luật (tự nhiên)
ý trời
摂理 摂理 せつり quy luật (tự nhiên), ý trời
Ý nghĩa
quy luật (tự nhiên) và ý trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せつり
vocabulary vocab word
quy luật (tự nhiên)
ý trời