Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
携挙
けいきょ
vocabulary vocab word
sự cất lên
携挙
keikyo
携挙
携挙
けいきょ
sự cất lên
け
い
きょ
携
挙
け
い
きょ
携
挙
け
い
きょ
携
挙
Ý nghĩa
sự cất lên
sự cất lên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
携挙
sự cất lên
けいきょ
携
di động, mang theo, trang bị...
たずさ.える, たずさ.わる, ケイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
隽
xuất sắc, ưu tú, tài năng
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
乃
từ, của (dùng để chỉ sở hữu), sau đó...
の, すなわ.ち, ナイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
挙
nâng lên, kế hoạch, dự án...
あ.げる, あ.がる, キョ
兴
𭕄
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.