Từ vựng
けいたいカメラ携帯カメラ けいたいカメラ携帯カメラ けいたいカメラ携帯カメラ

Ý nghĩa

máy ảnh cầm tay

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠