Từ vựng
搦手
からめて
vocabulary vocab word
cổng sau (đặc biệt của thành trì)
lối vào phía sau
người bắt giữ
lực lượng tấn công phía sau thành trì
điểm yếu (của đối thủ)
搦手 搦手 からめて cổng sau (đặc biệt của thành trì), lối vào phía sau, người bắt giữ, lực lượng tấn công phía sau thành trì, điểm yếu (của đối thủ)
Ý nghĩa
cổng sau (đặc biệt của thành trì) lối vào phía sau người bắt giữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0