Từ vựng
搢紳
しんしん
vocabulary vocab word
người có địa vị
người có thân phận
quan chức có cấp bậc
搢紳 搢紳 しんしん người có địa vị, người có thân phận, quan chức có cấp bậc true
Ý nghĩa
người có địa vị người có thân phận và quan chức có cấp bậc
しんしん
vocabulary vocab word
người có địa vị
người có thân phận
quan chức có cấp bậc