Từ vựng
損じる
そんじる
vocabulary vocab word
làm hại
làm tổn thương
gây thương tích
gây thiệt hại
損じる 損じる そんじる làm hại, làm tổn thương, gây thương tích, gây thiệt hại
Ý nghĩa
làm hại làm tổn thương gây thương tích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0