Từ vựng
損う
そこなう
vocabulary vocab word
làm hại
làm tổn thương
gây thương tích
làm hư hỏng
làm hỏng
làm mất giá trị
làm suy sụp
không làm được
làm sai
bỏ lỡ cơ hội làm
suýt làm
gần như làm
損う 損う そこなう làm hại, làm tổn thương, gây thương tích, làm hư hỏng, làm hỏng, làm mất giá trị, làm suy sụp, không làm được, làm sai, bỏ lỡ cơ hội làm, suýt làm, gần như làm
Ý nghĩa
làm hại làm tổn thương gây thương tích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0