Từ vựng
揺蕩う
vocabulary vocab word
đung đưa qua lại
trôi nổi bập bềnh
phấp phới
lập lòe
hay thay đổi
thiếu quyết đoán
do dự
dao động
揺蕩う 揺蕩う-2 đung đưa qua lại, trôi nổi bập bềnh, phấp phới, lập lòe, hay thay đổi, thiếu quyết đoán, do dự, dao động
揺蕩う
Ý nghĩa
đung đưa qua lại trôi nổi bập bềnh phấp phới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0