Từ vựng
援用
えんよう
vocabulary vocab word
trích dẫn (để hỗ trợ lập luận)
dẫn chứng (ví dụ tiền lệ)
viện dẫn
khẳng định
援用 援用 えんよう trích dẫn (để hỗ trợ lập luận), dẫn chứng (ví dụ tiền lệ), viện dẫn, khẳng định
Ý nghĩa
trích dẫn (để hỗ trợ lập luận) dẫn chứng (ví dụ tiền lệ) viện dẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0