Từ vựng
援兵
えんぺい
vocabulary vocab word
quân tiếp viện
lực lượng cứu viện
援兵 援兵 えんぺい quân tiếp viện, lực lượng cứu viện
Ý nghĩa
quân tiếp viện và lực lượng cứu viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんぺい
vocabulary vocab word
quân tiếp viện
lực lượng cứu viện