Từ vựng
援交
えんこー
vocabulary vocab word
hẹn hò có trả tiền (thường với trẻ vị thành niên
liên quan đến mại dâm)
hẹn hò được trả công
援交 援交 えんこー hẹn hò có trả tiền (thường với trẻ vị thành niên, liên quan đến mại dâm), hẹn hò được trả công
Ý nghĩa
hẹn hò có trả tiền (thường với trẻ vị thành niên liên quan đến mại dâm) và hẹn hò được trả công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0