Từ vựng
揚降
vocabulary vocab word
nâng lên và hạ xuống
bốc xếp hàng hóa
khen ngợi và chỉ trích
揚降 揚降 nâng lên và hạ xuống, bốc xếp hàng hóa, khen ngợi và chỉ trích
揚降
Ý nghĩa
nâng lên và hạ xuống bốc xếp hàng hóa và khen ngợi và chỉ trích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0