Từ vựng
提琴
ていきん
vocabulary vocab word
đàn tì bà (nhạc cụ Trung Quốc 2 hoặc 4 dây kéo bằng vĩ)
vĩ cầm
提琴 提琴 ていきん đàn tì bà (nhạc cụ Trung Quốc 2 hoặc 4 dây kéo bằng vĩ), vĩ cầm
Ý nghĩa
đàn tì bà (nhạc cụ Trung Quốc 2 hoặc 4 dây kéo bằng vĩ) và vĩ cầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0