Từ vựng
提挈
ていけつ
vocabulary vocab word
hợp tác
liên kết
kinh doanh chung
quan hệ đối tác
liên minh
tài trợ
提挈 提挈-2 ていけつ hợp tác, liên kết, kinh doanh chung, quan hệ đối tác, liên minh, tài trợ
Ý nghĩa
hợp tác liên kết kinh doanh chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0