Từ vựng
提げる
さげる
vocabulary vocab word
mang theo
cầm trong tay
đeo (ví dụ trên vai hoặc thắt lưng)
提げる 提げる さげる mang theo, cầm trong tay, đeo (ví dụ trên vai hoặc thắt lưng)
Ý nghĩa
mang theo cầm trong tay và đeo (ví dụ trên vai hoặc thắt lưng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0