Từ vựng
描線
びょーせん
vocabulary vocab word
đường vẽ
nét vẽ trong bản vẽ
描線 描線 びょーせん đường vẽ, nét vẽ trong bản vẽ
Ý nghĩa
đường vẽ và nét vẽ trong bản vẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょーせん
vocabulary vocab word
đường vẽ
nét vẽ trong bản vẽ