Từ vựng
揉消す
もみけす
vocabulary vocab word
dập tắt (thuốc lá)
nghiền nát
dập lửa
bưng bít
che đậy
bóp nghẹt
đàn áp
揉消す 揉消す もみけす dập tắt (thuốc lá), nghiền nát, dập lửa, bưng bít, che đậy, bóp nghẹt, đàn áp
Ý nghĩa
dập tắt (thuốc lá) nghiền nát dập lửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0