Từ vựng
揉出す
もみだす
vocabulary vocab word
vắt ra
giặt sạch (bằng cách chà xát)
揉出す 揉出す もみだす vắt ra, giặt sạch (bằng cách chà xát)
Ý nghĩa
vắt ra và giặt sạch (bằng cách chà xát)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もみだす
vocabulary vocab word
vắt ra
giặt sạch (bằng cách chà xát)