Từ vựng
揃え箸
そろえばし
vocabulary vocab word
hành động gõ đũa chỉnh cho ngay ngắn trên bàn
đĩa
v.v. (một hành vi bất lịch sự)
揃え箸 揃え箸 そろえばし hành động gõ đũa chỉnh cho ngay ngắn trên bàn, đĩa, v.v. (một hành vi bất lịch sự)
Ý nghĩa
hành động gõ đũa chỉnh cho ngay ngắn trên bàn đĩa và v.v. (một hành vi bất lịch sự)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0