Từ vựng
掻っさらう
かっさらう
vocabulary vocab word
giật lấy và bỏ chạy
cuỗm đi
vồ lấy
tóm gọn
hốt đi (cát
đất
v.v.)
掻っさらう 掻っさらう かっさらう giật lấy và bỏ chạy, cuỗm đi, vồ lấy, tóm gọn, hốt đi (cát, đất, v.v.)
Ý nghĩa
giật lấy và bỏ chạy cuỗm đi vồ lấy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0