Từ vựng
掻きだす
かきだす
vocabulary vocab word
cạo ra
xúc ra (ví dụ: tro)
tát ra (ví dụ: nước)
掻きだす 掻きだす かきだす cạo ra, xúc ra (ví dụ: tro), tát ra (ví dụ: nước)
Ý nghĩa
cạo ra xúc ra (ví dụ: tro) và tát ra (ví dụ: nước)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0