Từ vựng
掻きこむ
かきこむ
vocabulary vocab word
ăn ngấu nghiến
uống ừng ực
xúc đầy miệng
kẹp vào nách
hốt bạc
gom về phía mình
掻きこむ 掻きこむ かきこむ ăn ngấu nghiến, uống ừng ực, xúc đầy miệng, kẹp vào nách, hốt bạc, gom về phía mình
Ý nghĩa
ăn ngấu nghiến uống ừng ực xúc đầy miệng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0