Từ vựng
掻き
かき
vocabulary vocab word
động tác quạt tay (bơi lội)
cú quạt tay
thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh cho động từ
掻き 掻き かき động tác quạt tay (bơi lội), cú quạt tay, thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh cho động từ
Ý nghĩa
động tác quạt tay (bơi lội) cú quạt tay và thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh cho động từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0