Từ vựng
掲載
けいさい
vocabulary vocab word
đăng tải (ví dụ: bài báo trên báo chí)
đưa tin (ví dụ: câu chuyện)
đăng nhiều kỳ (ví dụ: truyện dài kỳ)
chèn quảng cáo (ví dụ: quảng cáo)
in ấn
đăng bài (ví dụ: trên web)
掲載 掲載 けいさい đăng tải (ví dụ: bài báo trên báo chí), đưa tin (ví dụ: câu chuyện), đăng nhiều kỳ (ví dụ: truyện dài kỳ), chèn quảng cáo (ví dụ: quảng cáo), in ấn, đăng bài (ví dụ: trên web)
Ý nghĩa
đăng tải (ví dụ: bài báo trên báo chí) đưa tin (ví dụ: câu chuyện) đăng nhiều kỳ (ví dụ: truyện dài kỳ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0