Từ vựng
掬い出す
すくいだす
vocabulary vocab word
tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền)
múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)
掬い出す 掬い出す すくいだす tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền), múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)
Ý nghĩa
tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền) và múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0