Từ vựng
すくいだす
すくいだす
vocabulary vocab word
tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền)
múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)
すくいだす すくいだす すくいだす tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền), múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)
Ý nghĩa
tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền) và múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0