Từ vựng
すくいだす掬いだす すくいだす掬いだす すくいだす掬いだす

Ý nghĩa

tát nước (ví dụ: tát nước ra khỏi thuyền) và múc (bằng gáo hoặc vật tương tự)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠