Từ vựng
措く
おく
vocabulary vocab word
ngừng (làm gì đó)
chấm dứt
gác lại
để nguyên như vậy
mặc kệ
loại trừ
trừ ra
措く 措く おく ngừng (làm gì đó), chấm dứt, gác lại, để nguyên như vậy, mặc kệ, loại trừ, trừ ra
Ý nghĩa
ngừng (làm gì đó) chấm dứt gác lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0