Từ vựng
掩い
おおい
vocabulary vocab word
vỏ bọc
lớp phủ
tấm che
mũ trùm
掩い 掩い おおい vỏ bọc, lớp phủ, tấm che, mũ trùm
Ý nghĩa
vỏ bọc lớp phủ tấm che
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おおい
vocabulary vocab word
vỏ bọc
lớp phủ
tấm che
mũ trùm