Từ vựng
推量る
おしはかる
vocabulary vocab word
đoán
phỏng đoán
suy đoán
推量る 推量る おしはかる đoán, phỏng đoán, suy đoán
Ý nghĩa
đoán phỏng đoán và suy đoán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おしはかる
vocabulary vocab word
đoán
phỏng đoán
suy đoán