Từ vựng
推し計る
おしはかる
vocabulary vocab word
đoán
phỏng đoán
suy đoán
推し計る 推し計る おしはかる đoán, phỏng đoán, suy đoán
Ý nghĩa
đoán phỏng đoán và suy đoán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おしはかる
vocabulary vocab word
đoán
phỏng đoán
suy đoán