Từ vựng
控訴
こうそ
vocabulary vocab word
kháng cáo lên tòa cấp trên
kháng cáo trung gian
控訴 控訴 こうそ kháng cáo lên tòa cấp trên, kháng cáo trung gian
Ý nghĩa
kháng cáo lên tòa cấp trên và kháng cáo trung gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0