Từ vựng
接舷
せつげん
vocabulary vocab word
cập bến
áp sát mạn tàu
接舷 接舷 せつげん cập bến, áp sát mạn tàu
Ý nghĩa
cập bến và áp sát mạn tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せつげん
vocabulary vocab word
cập bến
áp sát mạn tàu