Từ vựng
接着
せっちゃく
vocabulary vocab word
sự dính kết
sự dán
sự gắn kết
sự liên kết
sự buộc chặt
sự bám dính
sự cố định
接着 接着 せっちゃく sự dính kết, sự dán, sự gắn kết, sự liên kết, sự buộc chặt, sự bám dính, sự cố định
Ý nghĩa
sự dính kết sự dán sự gắn kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0