Từ vựng
採りいれる
とりいれる
vocabulary vocab word
tiếp nhận
thu thập
áp dụng
chấp nhận
giới thiệu
vay mượn
thu hoạch
gặt hái
tập hợp
採りいれる 採りいれる とりいれる tiếp nhận, thu thập, áp dụng, chấp nhận, giới thiệu, vay mượn, thu hoạch, gặt hái, tập hợp
Ý nghĩa
tiếp nhận thu thập áp dụng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0