Từ vựng
かけごえ掛け声 かけごえ掛け声 かけごえ掛け声

Ý nghĩa

tiếng hô (để cổ vũ v.v.) tiếng hét (dùng để nhịp nhàng hoặc khích lệ hoạt động

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠