Từ vựng
掘当てる
ほりあてる
vocabulary vocab word
khai thác được (vàng
dầu
v.v.)
tìm thấy (ví dụ: kho báu chôn giấu)
đào lên
掘当てる 掘当てる ほりあてる khai thác được (vàng, dầu, v.v.), tìm thấy (ví dụ: kho báu chôn giấu), đào lên
Ý nghĩa
khai thác được (vàng dầu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0